ĐƠN HÀNG LẮP ĐẶT ĐƯỜNG ỐNG


![]()
ĐƠN HÀNG BẢO DƯỠNG MÁY MÓC
| Số lượng: | 2 |
| Mức lương: | 173.711 JPY/tháng (1.063 JPY/giờ) |
| Địa điểm: | Fukushima |
![]()
ĐƠN HÀNG CN MAY
| Số lượng: | 5 nữ |
| Mức lương: | 170.138 JPY/tháng (1.047 JPY/giờ) |
| Địa điểm: | Tochigi |
![]()
ĐƠN HÀNG LẮP ĐẶT ĐƯỜNG ỐNG
| Số lượng: | 3 nam |
| Mức lương: | 194.480 JPY/tháng (1.122 JPY/giờ) |
| Địa điểm: | Kyoto |
![]()
ĐƠN HÀNG KIỂM TRA SẢN PHẨM
| Số lượng: | 3 nam 12 nữ |
| Mức lương: | 177.800 JPY/tháng (1.126 JPY/giờ) |
| Địa điểm: | Hyogo |
![]()
ĐƠN HÀNG CHẾ BIẾN THỦY SẢN (KHÔNG GIA NHIỆT)
| Số lượng: | 8 |
| Mức lương: | 175.914 JPY/tháng (1.031 JPY/giờ) |
| Địa điểm: | Iwate |
![]()
ĐƠN HÀNG LẮP ĐẶT ĐƯỜNG ỐNG
| Số lượng: | 1 |
| Mức lương: | 187.067 JPY/tháng (1.150 JPY/giờ) |
| Địa điểm: | Kyoto |
![]()
ĐƠN HÀNG GIA CÔNG CƠ KHÍ
| Số lượng: | 3 |
| Mức lương: | 18,7 vạn yên/tháng |
| Địa điểm: | Hyogo |
![]()
ĐƠN HÀNG HÀN BÁN TỰ ĐỘNG
| Số lượng: | 2 nam |
| Mức lương: | 187.500 JPY/tháng (1.116 JPY/giờ) |
| Địa điểm: | Hyogo |
![]()
ĐƠN HÀNG VẬN HÀNH MÁY XÂY DỰNG
| Số lượng: | 2 |
| Mức lương: | 18,3 vạn yên/ tháng |
| Địa điểm: | Nagano |
![]()
ĐƠN HÀNG CHẾ BIẾN THỰC PHẨM
| Số lượng: | 15 |
| Mức lương: | 18,4 vạn yên/tháng(1074 Yên/giờ) |
| Địa điểm: | Ibaraki |
Số 01 Trịnh Văn Bô, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội

